售貨合約

thụ hóa hợp ước

Hán Việt: thụ hóa hợp ước

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (hóa) + (hợp) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為有買賣準備,經買賣雙方洽妥條件,議定價格,由賣方所出成立交易的單據。

Eng

  • Cihui 售貨合約 hòuhuò héyuē n. sales contract M:¹zhāng