唯一宗旨 duy nhất tông chỉ Hán Việt: duy nhất tông chỉ Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 一 (nhất) + 宗 (tông) + 旨 (chỉ)Hán Việtduy nhất tông chỉCấu tạo唯 + 一 + 宗 + 旨 · duy + nhất + tông + chỉ nghĩa thành phần: duy + nhất + tông + chỉ Nghĩa EngCihui 唯一宗旨 éiyī zōngzhǐ n. sole aim