唯一正確 wéi yī zhèng què · duy nhất chánh xác Hán Việt: duy nhất chánh xác · Pinyin: wéi yī zhèng què Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 一 (nhất) + 正 (chánh) + 確 (xác)Pinyinwéi yī zhèng quèHán Việtduy nhất chánh xácCấu tạo唯 + 一 + 正 + 確 · duy + nhất + chánh + xác nghĩa thành phần: duy + nhất + chánh + xác