唯一無二 wéi yī wú èr · duy nhất vô nhị Hán Việt: duy nhất vô nhị · Pinyin: wéi yī wú èr Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 一 (nhất) + 無 (vô) + 二 (nhị)Pinyinwéi yī wú èrHán Việtduy nhất vô nhịCấu tạo唯 + 一 + 無 + 二 · duy + nhất + vô + nhị nghĩa thành phần: duy + nhất + vô + nhị Nghĩa jaJMdict one and only|unique