唯利是從 wéi lì shì cóng · duy lợi thị tòng Hán Việt: duy lợi thị tòng · Pinyin: wéi lì shì cóng Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 利 (lợi) + 是 (thị) + 從 (tòng)Pinyinwéi lì shì cóngHán Việtduy lợi thị tòngCấu tạo唯 + 利 + 是 + 從 · duy + lợi + thị + tòng nghĩa thành phần: duy + lợi + thị + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唯:只有。一心求利,别的什么都不顾。