唯名論者

duy danh luận giả

Hán Việt: duy danh luận giả

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (danh) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唯名論者 éimínglùnzhě n. <phil.> nominalist