唯心淨土

duy tâm tịnh thổ

Hán Việt: duy tâm tịnh thổ

Tổng quan

(術語)見己身彌陀唯心淨土條。☸

Cấu tạo: 唯 (duy) + 心 (tâm) + 净 (tịnh) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見己身彌陀唯心淨土條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

唯心主义 · 唯心史觀 · 唯心史观 · 唯心论的 · 唯心论者 · 淨土七經 · 淨土十疑 · 淨土文類