唯心辯證法
duy tâm biện chứng pháp
Hán Việt: duy tâm biện chứng pháp · Pinyin: wéi xīn biàn zhèng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 唯 (duy) + 心 (tâm) + 辯 (biện) + 證 (chứng) + 法 (pháp)
Hán Việt: duy tâm biện chứng pháp · Pinyin: wéi xīn biàn zhèng fǎ
Cấu tạo: 唯 (duy) + 心 (tâm) + 辯 (biện) + 證 (chứng) + 法 (pháp)