唯我獨革

duy ngã độc cách

Hán Việt: duy ngã độc cách

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (ngã) + (độc) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唯我獨革 éiwǒdúgé f.e. <PRC> believe oneself to be the most revolutionary