唯條件論 duy điều kiện luận Hán Việt: duy điều kiện luận Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 論 (luận)Hán Việtduy điều kiện luậnCấu tạo唯 + 條 + 件 + 論 · duy + điều + kiện + luận nghĩa thành phần: duy + điều + kiện + luận Nghĩa EngCihui 唯條件論 éitiáojiànlùn n. the theory of the unique importance of conditions