唯用主義

duy dụng chủ nghĩa

Hán Việt: duy dụng chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (dụng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唯用主義 éiyòngzhǔyì n. pragmatism