唯知主義 duy tri chủ nghĩa Hán Việt: duy tri chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 知 (tri) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtduy tri chủ nghĩaCấu tạo唯 + 知 + 主 + 義 · duy + tri + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: duy + tri + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 唯知主義 éizhīzhǔyì n. mentalism