唯美主義

wéi měi zhǔ yì duy mĩ chủ nghĩa

Hán Việt: duy mĩ chủ nghĩa · Pinyin: wéi měi zhǔ yì

Tổng quan

tính thẩm Mỹ

Cấu tạo: (duy) + (mĩ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính thẩm Mỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十九世紀末流行於歐洲的文藝思想。主張藝術只為本身的美而存在,即為藝術而藝術。認為審美的標準應不受道德、功利、社會風氣等影響。

Eng

  • Cihui 唯美主義 éiměizhǔyì n. estheticism

ja

  • JMdict aestheticism|estheticism