唯而不諾

duy nhi bất nặc

Hán Việt: duy nhi bất nặc

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (nhi) + (bất) + (nặc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唯而不諾 ěi'érbùnuò f.e. assent without promise