唯讀光碟 duy độc quang điệp Hán Việt: duy độc quang điệp Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 讀 (độc) + 光 (quang) + 碟 (điệp)Hán Việtduy độc quang điệpCấu tạo唯 + 讀 + 光 + 碟 · duy + độc + quang + điệp nghĩa thành phần: duy + độc + quang + điệp Nghĩa EngCihui compact disc read-only memory (CD-ROM)