唯諾

wéi nuò duy nặc

Hán Việt: duy nặc · Pinyin: wéi nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"唯喏"; 应答; 形容卑恭顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"唯喏"。 2.应答。 3.形容卑恭顺从。

Eng

  • Cihui 唯諾 éinuò v. agree; consent

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不允 · 反对