唯鄰是卜 wéi lín shì bǔ · duy lân thị bặc Hán Việt: duy lân thị bặc · Pinyin: wéi lín shì bǔ Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 鄰 (lân) + 是 (thị) + 卜 (bặc)Pinyinwéi lín shì bǔHán Việtduy lân thị bặcCấu tạo唯 + 鄰 + 是 + 卜 · duy + lân + thị + bặc nghĩa thành phần: duy + lân + thị + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指找住房应该选择邻居。