唯錢是圖地 duy tiễn thị đồ địa Hán Việt: duy tiễn thị đồ địa Tổng quan xem venal Cấu tạo: 唯 (duy) + 錢 (tiễn) + 是 (thị) + 圖 (đồ) + 地 (địa)Hán Việtduy tiễn thị đồ địaCấu tạo唯 + 錢 + 是 + 圖 + 地 · duy + tiễn + thị + đồ + địa nghĩa thành phần: duy + tiễn + thị + đồ + địa Nghĩa ViệtCihui xem venal