唯食忘憂 wéi shí wàng yōu · duy thực vong ưu Hán Việt: duy thực vong ưu · Pinyin: wéi shí wàng yōu Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 食 (thực) + 忘 (vong) + 憂 (ưu)Pinyinwéi shí wàng yōuHán Việtduy thực vong ưuCấu tạo唯 + 食 + 忘 + 憂 · duy + thực + vong + ưu nghĩa thành phần: duy + thực + vong + ưu