唱名表決

chàng míng biǎo jué xướng danh biểu quyết

Hán Việt: xướng danh biểu quyết · Pinyin: chàng míng biǎo jué

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (danh) + (biểu) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唱名表決 hàngmíngbiǎojué f.e. 1. vote by roll call 2. roll-call vote