唱沙作米

chàng shā zuò mǐ xướng sa tác mễ

Hán Việt: xướng sa tác mễ · Pinyin: chàng shā zuò mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (sa) + (tác) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻以假乱真或以劣为优。