唱片公司 chàng piàn gōng sī·xướng phiến công ti Hán Việt: xướng phiến công ti · Pinyin: chàng piàn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinchàng piàn gōng sīHán Việtxướng phiến công tiCấu tạo唱 + 片 + 公 + 司 · xướng + phiến + công + ti nghĩa thành phần: xướng + phiến + công + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hãng đĩaĐứcHandedict Plattenlabel Từ liên quan Gần nghĩa公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法