唱片收集家

xướng phiến thu tập gia

Hán Việt: xướng phiến thu tập gia

Tổng quan

người thích và sưu tập đĩa hát

Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 收 (thu) + 集 (tập) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sưu tầm đĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discophile

Từ liên quan

Gần nghĩa

唱片录音机 · 唱片收藏室 · 唱片公司 · 唱片录音 · 唱片标签 · 唱片音乐 · 唱片骑师