唱片收藏室
xướng phiến thu tàng thất
Hán Việt: xướng phiến thu tàng thất · Pinyin: chàng piàn shōu cáng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 收 (thu) + 藏 (tàng) + 室 (thất)
Hán Việt: xướng phiến thu tàng thất · Pinyin: chàng piàn shōu cáng shì
Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 收 (thu) + 藏 (tàng) + 室 (thất)