唱片标签

chàng piàn biāo qiānxướng phiến tiêu thiêm

Hán Việt: xướng phiến tiêu thiêm · Pinyin: chàng piàn biāo qiān

Tổng quan

Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 標 (tiêu) + 籤 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhãn đĩa

Đức

  • Handedict Plattenlabel, Schallplattenetikett

Từ liên quan

Gần nghĩa

唱片儿 · 唱片兒 · 唱片收集家 · 标签页 · 唱片公司 · 唱片录音 · 唱片音乐 · 唱片骑师