唱片骑师 chàng piàn qí shī·xướng phiến kị sư Hán Việt: xướng phiến kị sư · Pinyin: chàng piàn qí shī Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 騎 (kị) + 師 (sư)Pinyinchàng piàn qí shīHán Việtxướng phiến kị sưTừ loạidanhCấu tạo唱 + 片 + 騎 + 師 · xướng + phiến + kị + sư nghĩa thành phần: xướng + phiến + kị + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 DJEngCihui disc jockeyĐứcHandedict DJ (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa唱片儿 · 唱片兒 · 唱片收集家 · 唱片公司 · 唱片录音 · 唱片标签 · 唱片音乐 · 唱片套