唱片騎師 chàng piàn qí shī · xướng phiến kị sư Hán Việt: xướng phiến kị sư · Pinyin: chàng piàn qí shī Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 騎 (kị) + 師 (sư)Pinyinchàng piàn qí shīHán Việtxướng phiến kị sưCấu tạo唱 + 片 + 騎 + 師 · xướng + phiến + kị + sư nghĩa thành phần: xướng + phiến + kị + sư Nghĩa EngCihui disc jockey