唱片錄音 chàng piàn lù yīn · xướng phiến lục âm Hán Việt: xướng phiến lục âm · Pinyin: chàng piàn lù yīn Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 片 (phiến) + 錄 (lục) + 音 (âm)Pinyinchàng piàn lù yīnHán Việtxướng phiến lục âmCấu tạo唱 + 片 + 錄 + 音 · xướng + phiến + lục + âm nghĩa thành phần: xướng + phiến + lục + âm