唱籌量沙

chàng chóu liáng shā xướng trù lượng sa

Hán Việt: xướng trù lượng sa · Pinyin: chàng chóu liáng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (xướng) + (trù) + (lượng) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把沙当做米,量时高呼数字。比喻安定军心,制造假象来迷惑敌人。

Eng

  • Cihui 唱籌量沙 hàngchóuliángshā id. put up a false front