唱隨之樂 xướng tùy chi nhạc Hán Việt: xướng tùy chi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 隨 (tùy) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Hán Việtxướng tùy chi nhạcCấu tạo唱 + 隨 + 之 + 樂 · xướng + tùy + chi + nhạc nghĩa thành phần: xướng + tùy + chi + nhạc Nghĩa EngCihui 唱隨之樂 hàngsuízhīlè n. marital bliss