唱頌歌讚美 xướng tụng ca tán mĩ Hán Việt: xướng tụng ca tán mĩ Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 頌 (tụng) + 歌 (ca) + 讚 (tán) + 美 (mĩ)Hán Việtxướng tụng ca tán mĩCấu tạo唱 + 頌 + 歌 + 讚 + 美 · xướng + tụng + ca + tán + mĩ nghĩa thành phần: xướng + tụng + ca + tán + mĩ Nghĩa EngCihui caroll