唾地成文

tuò dì chéng wén thóa địa thành văn

Hán Việt: thóa địa thành văn · Pinyin: tuò dì chéng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (địa) + (thành) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文思敏捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文思敏捷。唐冯贽《云仙杂记》有"唾地成文"一目,赞李贺云"有人谒李贺,见其久而不言,唾地者三,俄而成文三篇。"