唾壺擊碎

tuò hú jī suì thóa hồ kích toái

Hán Việt: thóa hồ kích toái · Pinyin: tuò hú jī suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (hồ) + (kích) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唾壶:古代的痰盂。形容对文学作品的高度赞赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 唾壶古代的痰盂。形容对文学作品的高度赞赏。