唾壺敲缺

tuò hú qiāo quē thóa hồ xao khuyết

Hán Việt: thóa hồ xao khuyết · Pinyin: tuò hú qiāo quē

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (hồ) + (xao) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心情忧愤或感情激昂。同“唾壶击缺”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"唾壶击缺"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容心情忧愤或感情激昂。同唾壶击缺”。