唾壺擊碎 tuò hú jī suì · thóa hồ kích toái Hán Việt: thóa hồ kích toái · Pinyin: tuò hú jī suì Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 壺 (hồ) + 擊 (kích) + 碎 (toái)Pinyintuò hú jī suìHán Việtthóa hồ kích toáiCấu tạo唾 + 壺 + 擊 + 碎 · thóa + hồ + kích + toái nghĩa thành phần: thóa + hồ + kích + toái