唾壺敲缺

tuò hú qiāo quē thóa hồ xao khuyết

Hán Việt: thóa hồ xao khuyết · Pinyin: tuò hú qiāo quē

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (hồ) + (xao) + (khuyết)