唾手而得

tuò shǒu ér dé thóa thủ nhi đắc

Hán Việt: thóa thủ nhi đắc · Pinyin: tuò shǒu ér dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (thủ) + (nhi) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唾手:往手上吐唾沫。比喻极容易得到的东西。