唾沫星子

tuò mò xīng zi thóa mạt tinh tử

Hán Việt: thóa mạt tinh tử · Pinyin: tuò mò xīng zi

Tổng quan

nói phụt ra

Cấu tạo: (thóa) + (mạt) + (tinh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói phụt ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小點的唾液。如:「他把臉上的唾沫星子擦乾淨。」

Eng

  • CC-CEDICT sputter
  • Cihui sputter