唾液樣本 tuò yè yàng běn · thóa dịch dạng bổn Hán Việt: thóa dịch dạng bổn · Pinyin: tuò yè yàng běn Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 液 (dịch) + 樣 (dạng) + 本 (bổn)Pinyintuò yè yàng běnHán Việtthóa dịch dạng bổnCấu tạo唾 + 液 + 樣 + 本 · thóa + dịch + dạng + bổn nghĩa thành phần: thóa + dịch + dạng + bổn