唾液檢查 tuò yè jiǎn chá · thóa dịch kiểm tra Hán Việt: thóa dịch kiểm tra · Pinyin: tuò yè jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 唾 (thóa) + 液 (dịch) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyintuò yè jiǎn cháHán Việtthóa dịch kiểm traCấu tạo唾 + 液 + 檢 + 查 · thóa + dịch + kiểm + tra nghĩa thành phần: thóa + dịch + kiểm + tra