唾玉鉤銀

tuò yù gōu yín thóa ngọc câu ngân

Hán Việt: thóa ngọc câu ngân · Pinyin: tuò yù gōu yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thóa) + (ngọc) + (câu) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唾:出言;钩银:形容字的笔划刚劲有力。字如银钩,出言如美玉。用作对他人书法诗文的赞美之辞。