啃刻窮人 Tổng quan Cấu tạo: 啃 + 刻 (khắc) + 窮 (cùng) + 人 (nhân)Cấu tạo啃 + 刻 + 窮 + 人 Nghĩa EngCihui 啃刻窮人 ěnkè qióngrén v.o. <topo.> bully the poor