啄木鳥科 zhuó mù niǎo kē · trác mộc điểu khoa Hán Việt: trác mộc điểu khoa · Pinyin: zhuó mù niǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 啄 (trác) + 木 (mộc) + 鳥 (điểu) + 科 (khoa)Pinyinzhuó mù niǎo kēHán Việttrác mộc điểu khoaCấu tạo啄 + 木 + 鳥 + 科 · trác + mộc + điểu + khoa nghĩa thành phần: trác + mộc + điểu + khoa Nghĩa EngCihui Picidae