啄花鳥科 zhuó huā niǎo kē · trác hoa điểu khoa Hán Việt: trác hoa điểu khoa · Pinyin: zhuó huā niǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 啄 (trác) + 花 (hoa) + 鳥 (điểu) + 科 (khoa)Pinyinzhuó huā niǎo kēHán Việttrác hoa điểu khoaCấu tạo啄 + 花 + 鳥 + 科 · trác + hoa + điểu + khoa nghĩa thành phần: trác + hoa + điểu + khoa