商業信息 shāng yè xìn xī · thương nghiệp tín tức Hán Việt: thương nghiệp tín tức · Pinyin: shāng yè xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinshāng yè xìn xīHán Việtthương nghiệp tín tứcCấu tạo商 + 業 + 信 + 息 · thương + nghiệp + tín + tức nghĩa thành phần: thương + nghiệp + tín + tức