商業週刊 thương nghiệp chu khan Hán Việt: thương nghiệp chu khan Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 週 (chu) + 刊 (khan)Hán Việtthương nghiệp chu khanCấu tạo商 + 業 + 週 + 刊 · thương + nghiệp + chu + khan nghĩa thành phần: thương + nghiệp + chu + khan Nghĩa EngCihui 商業周刊 hāngyè Zhōukān n. Business Week