商業週期

shāng yè zhōu qī thương nghiệp chu kì

Hán Việt: thương nghiệp chu kì · Pinyin: shāng yè zhōu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 商業周期 hāngyè zhōuqī n. business cycle