商業新聞 shāng yè xīn wén · thương nghiệp tân văn Hán Việt: thương nghiệp tân văn · Pinyin: shāng yè xīn wén Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 新 (tân) + 聞 (văn)Pinyinshāng yè xīn wénHán Việtthương nghiệp tân vănCấu tạo商 + 業 + 新 + 聞 · thương + nghiệp + tân + văn nghĩa thành phần: thương + nghiệp + tân + văn