商業智能 shāng yè zhì néng · thương nghiệp trí năng Hán Việt: thương nghiệp trí năng · Pinyin: shāng yè zhì néng Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 智 (trí) + 能 (năng)Pinyinshāng yè zhì néngHán Việtthương nghiệp trí năngCấu tạo商 + 業 + 智 + 能 · thương + nghiệp + trí + năng nghĩa thành phần: thương + nghiệp + trí + năng Nghĩa EngCihui business intelligence