商業條款

shāng yè tiáo kuǎn thương nghiệp điều khoản

Hán Việt: thương nghiệp điều khoản · Pinyin: shāng yè tiáo kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nghiệp) + (điều) + (khoản)