商業移民 thương nghiệp di dân Hán Việt: thương nghiệp di dân Tổng quan Cấu tạo: 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 移 (di) + 民 (dân)Hán Việtthương nghiệp di dânCấu tạo商 + 業 + 移 + 民 · thương + nghiệp + di + dân nghĩa thành phần: thương + nghiệp + di + dân Nghĩa EngCihui business migration